BenQ P30

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
67.5 mm, 2.7 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 1510
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
1050 mAh

BenQ P30 Giá


BenQ P30 Thông số chính


Thương hiệu
BenQ
Mẫu
BenQ P30
Phiên bản
P30
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2004-10-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 7.0 UIQ 2.1
CPU
Texas Instruments OMAP 1510
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
67.5 mm, 2.7 in
Mật độ điểm ảnh
144 PPI
Độ phân giải
208x320
Lưu trữ
32 MB
Pin
1050 mAh
Trọng lượng
150 g, 5.29 oz

BenQ P30 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BenQ
Nhà sản xuất
BenQ Corporation
Môhình
BenQ P30
Phiên bản
P30
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118 mm
  • 4.65 in
Chiều rộng
  • 52 mm
  • 2.05 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 19 mm
  • 0.75 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
12
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 67.5 mm
  • 2.7 in
độ phân giải (h x w)
208x320
Mật độ điểm ảnh
144 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 36.79 mm
  • 1.45 in
Chiều cao
  • 56.59 mm
  • 2.23 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.17686 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
33.9%
độ rộng viền
  • 15.21 mm
  • 0.6 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
7.0
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 7.0 UIQ 2.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 1510
Tốc độ xung nhịp cpu
144 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1050 mAh
Dung lượng
1050 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
131 mA
Cuộc sống
8.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1840 mAh
T55
720x1280
1 GB
267 PPI
2900 mAh
T80
240x320
64 MB
181 PPI
256 MB
F55
1080x1920
4 GB
401 PPI
32 GB
P31
208x320
16 MB
144 PPI
32 MB
F5
720x1280
2 GB
294 PPI
2520 mAh
16GB
720x1280
2 GB
267 PPI
2900 mAh

Đánh giá của người dùng cho BenQ P30


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn