BenQ T80

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
56 mm, 2.2 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP V1030
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

BenQ T80 Giá


BenQ T80 Thông số chính


Thương hiệu
BenQ
Mẫu
BenQ T80
Phiên bản
T80
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2007-11-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Standard (Crossbow)
CPU
Texas Instruments OMAP V1030
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
56 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
256 MB
Trọng lượng
108 g, 3.81 oz

BenQ T80 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BenQ
Nhà sản xuất
BenQ Corporation
Môhình
BenQ T80
Phiên bản
T80
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 99 mm
  • 3.9 in
Chiều rộng
  • 51.5 mm
  • 2.03 in
Trọng lượng
  • 108 g
  • 3.81 oz
độ dày
  • 17.9 mm
  • 0.7 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
12
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MJPG
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
  • 3GP
  • MJPG
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 56 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
Chiều rộng
  • 33.6 mm
  • 1.32 in
Chiều cao
  • 44.8 mm
  • 1.76 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
29.5%
độ rộng viền
  • 17.9 mm
  • 0.7 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Standard (Crossbow)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP V1030
Tốc độ xung nhịp cpu
260 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
Wi-Fi Calling (UMA)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1840 mAh
P30
208x320
16 MB
144 PPI
1050 mAh
T55
720x1280
1 GB
267 PPI
2900 mAh
F55
1080x1920
4 GB
401 PPI
32 GB
P31
208x320
16 MB
144 PPI
32 MB
16GB
720x1280
2 GB
267 PPI
2900 mAh
F5
720x1280
2 GB
294 PPI
2520 mAh

Đánh giá của người dùng cho BenQ T80


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn