InFocus M5s

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
132 mm, 5.2 in
CPU
CPU
MediaTek MT6737
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.8 MP
Pin
Pin
4000 mAh

InFocus M5s Giá


InFocus M5s Thông số chính


Thương hiệu
InFocus
Mẫu
InFocus M5s
Phiên bản
IF9002
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2017-06-01
Ngày công bố
2017 Jun 7
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat), InLife UI 2.0
CPU
MediaTek MT6737
GPU
ARM Mali-T720MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.8 MP
Màn hình
132 mm, 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
283 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
152 g, 5.36 oz

InFocus M5s Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
InFocus
Nhà sản xuất
InFocus Corporation
Môhình
InFocus M5s
Phiên bản
IF9002
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Taiwan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148 mm
  • 5.83 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.87 in
Trọng lượng
  • 152 g
  • 5.36 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Grey
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 132 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
283 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.71 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.05 mm
  • 4.53 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08988 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.9%
độ rộng viền
  • 8.29 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 7.0 (Nougat)
  • InLife UI 2.0
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6737
Tốc độ xung nhịp cpu
1250 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
640 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6737
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
Asia Pacific Telecom
Thế hệ
4G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • HSP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6737
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.308 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2450 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
768 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
355 ppi
2010 mAh

Đánh giá của người dùng cho InFocus M5s


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn