Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
Pháp
Hy Lạp
Đức
Hungary
Ireland
Israel
Italy
Latvia
Lithuania
Hà Lan
Norway
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Nga
Romania
Serbia
Slovakia
Slovenia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Thổ Nhĩ Kỳ
UK
Ukraine
Bí danh
LG Diva
Thiết kế
THâN MáY
Chiều cao
148.9 mm
5.86 in
Chiều rộng
71.9 mm
2.83 in
Trọng lượng
163 g
5.75 oz
độ dày
7.9 mm
0.31 in
Chỉ số ip
IP68
Màu sắc
Astro Black
Mystic White
Ice Platinum
Máy ảnh
CAMERA SAU
Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
3GP
3G2
MPEG4
độ phân giải video
3840x2160 pixel
30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
RAW
Phóng to
1.0 x zoom quang học
8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
Video Stabilizer (EIS)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
HDR ảnh
Video HDR
Giảm hiện tượng mắt đỏ
Video chuyển động chậm
Chế độ Burst
Chạm để lấy nét
Chế độ Macro
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.06
Mô-đun
Sony IMX258
CAMERA SAU II
độ phân giải
13.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.40
định dạng cảm biến
1/3.06
CAMERA PHíA TRướC
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
Electronic Image Stabilizer (EIS)
HDR ảnh
Chạm để lấy nét
Panorama Photo
Nhận diện khuôn mặt
Face tagging
Phát hiện nụ cười
Face retouch
Cảm biến
CMOS
Màn hình
đường chéo
144.7 mm
5.7 in
độ phân giải (h x w)
1440x2880
Mật độ điểm ảnh
565 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
64.71 mm
2.55 in
Chiều cao
129.42 mm
5.1 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.04494 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.2%
độ rộng viền
7.19 mm
0.28 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung
Thành phần bên trong
PHầN MềM
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói
Navigation software
Virtual Reality (VR) support
Intelligent personal assistant
Bộ Xử Lý
Cpu
Qualcomm Snapdragon 821 MSM8996AC Pro
Tốc độ xung nhịp cpu
2350 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Tốc độ đồng hồ gpu
653 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB
RAM
Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz
LưU TRữ
Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
TransFlash
MicroSD
MicroSDHC
MicroSD Extended Capacity
âM THANH
độ phân giải adc
24 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
192000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Công suất loa
1.2 W
DI độNG
Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
GSM 850MHz (B5)
GSM 900MHz (B8)
GSM 1800MHz (B3)
GSM 1900MHz (PCS, B2)
UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
UMTS 1800MHz (Band III)
UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
UMTS 850MHz (Band V, CLR)
UMTS 900MHz (Band VIII)
LTE 2100 MHz (Band 1)
LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
LTE 1800 MHz (Band 3)
LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
LTE 850 MHz (Band 5)
LTE 2600 MHz (Band 7)
LTE 900 MHz (Band 8)
LTE 700 MHz (Band 12)
LTE 700 MHz (Band 13)
LTE 700 MHz (Band 17)
LTE 800 MHz (Band 20)
LTE 700 MHz (Band 28)
TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
GPRS (Class unspecified)
GPRS Class 12
GPRS Multi-slot Class 33
EDGE (Class unspecified)
EDGE Multi-slot Class 33
UMTS 384 kbps (W-CDMA)
HSUPA (Cat. unspecified)
HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
HSDPA (Cat. unspecified)
HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
LTE (Cat. unspecified)
LTE 100 Mbps
50 Mbps (Cat. 3)
LTE 150 Mbps
50 Mbps (Cat. 4)
LTE 300 Mbps
50 Mbps (Cat. 6)
LTE 300 Mbps
75 Mbps (Cat. 5)
LTE 450 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 9)
LTE 600 Mbps
50 Mbps (LTE Cat. 11) data links
Nhà cung cấp
EE Limited UK Emobile Limited Hutchison Drei Austria Hutchison Three UK KPN Mobile Movistar Spain O2 United Kingdom T-Mobile Austria T-Mobile Polska Telekom Croatia Telekom Hungary Telekom Romania Telia Finland Telia Norway Vodafone Netherlands Vodafone United Kingdom
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!