LG X Screen

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
125.1 mm, 4.9 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
2300 mAh

LG X Screen Giá


LG X Screen Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG X Screen
Phiên bản
F650L
Danh mục
Smartphones
Giá
167 USD
Ngày phát hành
2016-03-26
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow), Korean
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
GPU
Qualcomm Adreno 306
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
125.1 mm, 4.9 in
Mật độ điểm ảnh
298 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
2300 mAh

LG X Screen Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG X Screen
Phiên bản
F650L
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Hàn Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142.6 mm
  • 5.61 in
Chiều rộng
  • 71.8 mm
  • 2.83 in
độ dày
  • 7.1 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Pink Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 125.1 mm
  • 4.9 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
298 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 61.33 mm
  • 2.41 in
Chiều cao
  • 109.03 mm
  • 4.29 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08518 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.3%
độ rộng viền
  • 10.47 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 1.74 in
  • 44.2 mm
Chiều cao
  • 0.27 in
  • 6.86 mm
đường chéo
  • 44.8 mm
  • 1.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 6.0 (Marshmallow)
  • Korean
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 306
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
LG Uplus Corporation
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • DIP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
1 cell
Cell i
2300 mAh
Dung lượng
2300 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
10.0 giờ
Thời gian chờ
140 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
16 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8916 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.904 W/kg
đầu (eu)
0.849 W/kg
Thân máy (usa)
0.739 W/kg
Thân máy (eu)
0.976 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG X Screen


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn