LG Lucky

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
96 mm, 3.8 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8610
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1540 mAh

LG Lucky Giá


LG Lucky Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Lucky
Phiên bản
L16C
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2015-11-18
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat)
CPU
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8610
GPU
Qualcomm Adreno 302
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
96 mm, 3.8 in
Mật độ điểm ảnh
153 PPI
Độ phân giải
320x480
Lưu trữ
4 GB
Pin
1540 mAh
Trọng lượng
120 g, 4.23 oz

LG Lucky Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG L16C Lucky
Phiên bản
L16C
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 112.5 mm
  • 4.43 in
Chiều rộng
  • 63.5 mm
  • 2.5 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 12.5 mm
  • 0.49 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
800x480 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 96 mm
  • 3.8 in
độ phân giải (h x w)
320x480
Mật độ điểm ảnh
153 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 53.25 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 79.88 mm
  • 3.14 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.16641 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.5%
độ rộng viền
  • 10.25 mm
  • 0.4 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8610
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 302

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0 data links
Nhà cung cấp
Straight Talk TracFone Wireless
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1540 mAh
Dung lượng
1540 mAh
Phong cách
Removable
Thời gian chờ
250 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8610 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Lucky


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn