LG G3 Stylus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
140 mm, 5.5 in
CPU
CPU
MediaTek MT6582
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3000 mAh

LG G3 Stylus Giá


LG G3 Stylus Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG G3 Stylus
Phiên bản
D693N / D693TR
Danh mục
Smartphones
Giá
257 USD
Ngày phát hành
2014-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)
CPU
MediaTek MT6582
GPU
Qualcomm Adreno 305
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
140 mm, 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
200 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
8 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
163 g, 5.75 oz

LG G3 Stylus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG G3 Stylus
Phiên bản
  • D693N
  • D693TR
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Nam Mỹ (SA)
Quốc gia
  • Chile
  • Mexico
  • Thổ Nhĩ Kỳ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.3 mm
  • 5.88 in
Chiều rộng
  • 75.9 mm
  • 2.99 in
Trọng lượng
  • 163 g
  • 5.75 oz
độ dày
  • 10.2 mm
  • 0.4 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Laser tự động lấy nét
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 140 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
200 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.64 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 122.02 mm
  • 4.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1271 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.9%
độ rộng viền
  • 7.26 mm
  • 0.29 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6582
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Tần số dac
192000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.272 W/kg
Thân máy (usa)
0.427 W/kg

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG G3 Stylus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn