Vertu Signature Touch

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
119.4 mm, 4.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8274AB v2
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.8 MP
Pin
Pin
2275 mAh

Vertu Signature Touch Giá


Vertu Signature Touch Thông số chính


Thương hiệu
Vertu
Mẫu
Vertu Signature Touch
Danh mục
Smartphones
Giá
9000 USD
Ngày phát hành
2014-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8274AB v2
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
12.8 MP
Màn hình
119.4 mm, 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
469 PPI
Độ phân giải
1080x1920
Lưu trữ
64 GB
Pin
2275 mAh
Trọng lượng
192 g, 6.77 oz

Vertu Signature Touch Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vertu
Môhình
Vertu Signature Touch
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 145 mm
  • 5.71 in
Chiều rộng
  • 69 mm
  • 2.72 in
Trọng lượng
  • 192 g
  • 6.77 oz
độ dày
  • 10.65 mm
  • 0.42 in
Màu sắc
  • Jet/Claret Leather
  • Pure Jet Leather
  • Pure Jet Red Gold
  • Seaspray/Damson/Pure Navy Lizard
  • Jet Alligator
  • Clous De Paris

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.8 MP
độ phân giải (h x w)
4128x3096 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 119.4 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x1920
Mật độ điểm ảnh
469 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 58.54 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.07 mm
  • 4.1 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.0542 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.9%
độ rộng viền
  • 10.46 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.2 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8274AB v2
Tốc độ xung nhịp cpu
2265 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Bộ nhớ dédicacé của gpu
524.5 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB

âM THANH

Chip
Bang & Olufsen MS3
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2275 mAh
Dung lượng
2275 mAh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
147 mA
Cuộc sống
15.5 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8274AB gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.690 W/kg
Thân máy (usa)
0.490 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
424 ppi
3160 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
342 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
443 ppi
3200 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
443 ppi
3200 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR4
534 ppi
3220 mAh
Chevron
1080x1920
2 GB
469 PPI
2275 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vertu Signature Touch


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn