Asus FonePad HD 7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Intel Atom 3rd Gen Z2560 (CloverTrail+)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
800x1280

Asus FonePad HD 7 Giá


Asus FonePad HD 7 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus FonePad HD 7
Phiên bản
ME372CG-1B017A
Danh mục
Smartphones
Giá
211 USD
Ngày phát hành
2013-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)
CPU
Intel Atom 3rd Gen Z2560 (CloverTrail+)
GPU
PowerVR SGX544MP2
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
328 g, 11.57 oz

Asus FonePad HD 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Nhà sản xuất
ASUSTeK Computer
Môhình
Asus FonePad HD 7
Phiên bản
ME372CG-1B017A
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 196.6 mm
  • 7.74 in
Chiều rộng
  • 116.8 mm
  • 4.6 in
Trọng lượng
  • 328 g
  • 11.57 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.41 in
Màu sắc
  • Sapphire Black
  • Diamond White

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
HDR ảnh
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 94.34 mm
  • 3.71 in
Chiều cao
  • 150.94 mm
  • 5.94 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11792 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.0%
độ rộng viền
  • 22.46 mm
  • 0.88 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom 3rd Gen Z2560 (CloverTrail+)
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
PowerVR SGX544MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3950 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4000 mAh
ZS670KS
1080x2400
6 GB
395 PPI
5000 mAh
B ZS630KL
1080x2340
6 GB, 8 GB, 12 GB
403 PPI
5000 mAh
ZS672KS
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4300 mAh
ZS590KS
1080x2400
8 GB
446 PPI
4000 mAh
ZC500TG
720x1280
2 GB
294 PPI
2070 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus FonePad HD 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn