LG Optimus F6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
114 mm, 4.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8930 (Snapdragon S4 Plus)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2460 mAh

LG Optimus F6 Giá


LG Optimus F6 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Optimus F6
Phiên bản
D505
Danh mục
Smartphones
Giá
288 USD
Ngày phát hành
2013-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8930 (Snapdragon S4 Plus)
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
114 mm, 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
245 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
4 GB
Pin
2460 mAh
Trọng lượng
124 g, 4.37 oz

LG Optimus F6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG Optimus F6
Phiên bản
D505
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 127.95 mm
  • 5.04 in
Chiều rộng
  • 65.9 mm
  • 2.59 in
Trọng lượng
  • 124 g
  • 4.37 oz
độ dày
  • 10.2 mm
  • 0.4 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 114 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
245 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 55.89 mm
  • 2.2 in
Chiều cao
  • 99.36 mm
  • 3.91 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1035 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.9%
độ rộng viền
  • 10.01 mm
  • 0.39 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 2
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8930 (Snapdragon S4 Plus)
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3) data links
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2460 mAh
Dung lượng
2460 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8930 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.558 W/kg
Thân máy (usa)
0.570 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Optimus F6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn