Evolveo XtraPhone

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
134.62 mm, 5.3 in
CPU
CPU
MediaTek MT6589
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
2300 mAh

Evolveo XtraPhone Giá


Evolveo XtraPhone Thông số chính


Thương hiệu
Evolveo
Mẫu
Evolveo XtraPhone
Phiên bản
5.3 QC
Danh mục
Smartphones
Giá
299 USD
Ngày phát hành
2013-08-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.1 (Jelly Bean)
CPU
MediaTek MT6589
GPU
PowerVR SGX544MP
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
134.62 mm, 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
208 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
4 GB
Pin
2300 mAh
Trọng lượng
210 g, 7.41 oz

Evolveo XtraPhone Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Evolveo
Nhà sản xuất
Abacus Electric
Môhình
Evolveo XtraPhone
Phiên bản
5.3 QC
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153 mm
  • 6.02 in
Chiều rộng
  • 78 mm
  • 3.07 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.41 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
HDR ảnh
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
208 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Chiều cao
  • 117.33 mm
  • 4.62 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.12222 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.9%
độ rộng viền
  • 12 mm
  • 0.47 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.1 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT6589
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
PowerVR SGX544MP

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Khe cắm sim ii
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6589
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Analog TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
2300 mAh
Dung lượng
2300 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6589
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Gps
GPS
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
3200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
326 ppi
2400 mAh
SGP-G4-B
720x1280
4 GB
294 PPI
3000 mAh
SGP-G7-B
720x1440
4 GB
284 PPI
6500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
326 ppi
3700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Evolveo XtraPhone


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn