Sanyo ZIO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7627
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1130 mAh

Sanyo ZIO Giá


Sanyo ZIO Thông số chính


Thương hiệu
Sanyo
Mẫu
Sanyo ZIO
Phiên bản
M6000
Danh mục
Smartphones
Giá
249 USD
Ngày phát hành
2010-10-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)
CPU
Qualcomm MSM7627
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
266 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
512 MB
Pin
1130 mAh
Trọng lượng
105 g, 3.7 oz

Sanyo ZIO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sanyo
Nhà sản xuất
Kyocera Communications
Môhình
Sanyo ZIO
Phiên bản
M6000
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 116 mm
  • 4.57 in
Chiều rộng
  • 58.6 mm
  • 2.31 in
Trọng lượng
  • 105 g
  • 3.7 oz
độ dày
  • 12.2 mm
  • 0.48 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
266 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 45.79 mm
  • 1.8 in
Chiều cao
  • 76.32 mm
  • 3 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.0954 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
51.4%
độ rộng viền
  • 12.81 mm
  • 0.5 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.27
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7627
Tốc độ xung nhịp cpu
600 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T4
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • CDMA 1700/2100MHz (BC15, AWS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Nhà cung cấp
Cricket Communications
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1130 mAh
Dung lượng
1130 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sanyo ZIO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn