Cincinnati Bell Huawei

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
81 mm, 3.2 in
Trọng lượng
Trọng lượng
115 g, 4.06 oz
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1150 mAh

Cincinnati Bell Huawei Giá


Cincinnati Bell Huawei Thông số chính


Thương hiệu
Cincinnati Bell
Mẫu
Cincinnati Bell Huawei
Phiên bản
U8500
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2010-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2.1 (Froyo)
GPU
N/A
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
81 mm, 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
Độ phân giải
320x480
Lưu trữ
512 MB
Pin
1150 mAh
Trọng lượng
115 g, 4.06 oz

Cincinnati Bell Huawei Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cincinnati Bell
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Cincinnati Bell Huawei U8500
Phiên bản
U8500
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 112 mm
  • 4.41 in
Chiều rộng
  • 58 mm
  • 2.28 in
Trọng lượng
  • 115 g
  • 4.06 oz
độ dày
  • 12.8 mm
  • 0.5 in
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Optical trackpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 81 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
320x480
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
điểm chạm
Multi touch
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Chiều rộng
  • 44.93 mm
  • 1.77 in
Chiều cao
  • 67.4 mm
  • 2.65 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14041 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.6%
độ rộng viền
  • 13.07 mm
  • 0.51 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2.1 (Froyo)

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 3.6 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
Cincinnati Bell Wireless
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1150 mAh
Dung lượng
1150 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cincinnati Bell Huawei


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn