FirstOne W38

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Trọng lượng
Trọng lượng
157 g, 5.54 oz
RAM
RAM
DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1530 mAh

FirstOne W38 Giá


FirstOne W38 Thông số chính


Thương hiệu
FirstOne
Mẫu
FirstOne W38
Phiên bản
W38
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-01-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
GPU
N/A
RAM
DDR SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
286 PPI
Độ phân giải
640x480
Lưu trữ
256 MB
Pin
1530 mAh
Trọng lượng
157 g, 5.54 oz

FirstOne W38 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
FirstOne
Nhà sản xuất
FirstOne Technology
Môhình
FirstOne W38
Phiên bản
W38
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Taiwan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118.5 mm
  • 4.67 in
Chiều rộng
  • 60.8 mm
  • 2.39 in
Trọng lượng
  • 157 g
  • 5.54 oz
độ dày
  • 16.6 mm
  • 0.65 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 71 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
640x480
Mật độ điểm ảnh
286 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 56.8 mm
  • 2.24 in
Chiều cao
  • 42.6 mm
  • 1.68 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08875 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
33.6%
độ rộng viền
  • 4 mm
  • 0.16 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

RAM

Loại
DDR SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Mini USB (Loại B)
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1530 mAh
Dung lượng
1530 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
F910B
480x320
256 MB
181 PPI
1230 mAh
GW10
320x240
256 MB
143 PPI
512 MB
F910
480x320
256 MB
181 PPI
1230 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho FirstOne W38


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn