FirstOne GW10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
71 mm, 2.8 in
GPU
GPU
N/A
RAM
RAM
DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
320x240

FirstOne GW10 Giá


FirstOne GW10 Thông số chính


Thương hiệu
FirstOne
Mẫu
FirstOne GW10
Phiên bản
GW10
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2010-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)
GPU
N/A
RAM
DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
512 MB

FirstOne GW10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
FirstOne
Nhà sản xuất
FirstOne Technology
Môhình
FirstOne GW10
Phiên bản
GW10
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Taiwan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 55.9 mm
  • 2.2 in
Chiều rộng
  • 93 mm
  • 3.66 in
độ dày
  • 12.9 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 71 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 56.8 mm
  • 2.24 in
Chiều cao
  • 42.6 mm
  • 1.68 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1775 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.5%
độ rộng viền
  • 36.2 mm
  • 1.43 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

RAM

Loại
DDR SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
512 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
F910B
480x320
256 MB
181 PPI
1230 mAh
W38
640x480
128 MB
286 PPI
1530 mAh
F910
480x320
256 MB
181 PPI
1230 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho FirstOne GW10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn