Optima OP5-E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
109 mm, 4.3 in
CPU
CPU
Marvell PXA320 (Monahans P)
RAM
RAM
DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
800x480

Optima OP5-E Giá


Optima OP5-E Thông số chính


Thương hiệu
Optima
Mẫu
Optima OP5-E
Phiên bản
OP5-E
Danh mục
Smartphones
Giá
500 USD
Ngày phát hành
2010-09-01
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Nokia Internet Tablet OS Maemo 5.0, Optima UI
CPU
Marvell PXA320 (Monahans P)
GPU
N/A
RAM
DDR SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
109 mm, 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
217 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
256 MB
Trọng lượng
300 g, 10.58 oz

Optima OP5-E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Optima
Nhà sản xuất
Optima Technology
Môhình
Optima OP5-E
Phiên bản
OP5-E
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 74 mm
  • 2.91 in
Chiều rộng
  • 143 mm
  • 5.63 in
Trọng lượng
  • 300 g
  • 10.58 oz
độ dày
  • 17.5 mm
  • 0.69 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 109 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
217 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 93.47 mm
  • 3.68 in
Chiều cao
  • 56.08 mm
  • 2.21 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11683 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
49.5%
độ rộng viền
  • 49.53 mm
  • 1.95 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản kernel
2.6.28
Phiên bản hệ điều hành
  • Nokia Internet Tablet OS Maemo 5.0
  • Optima UI

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA320 (Monahans P)
Tốc độ xung nhịp cpu
806 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
DDR SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.2
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
2600 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
8.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Optima OP5-E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn