Datalogic Mobile Memor

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
56 mm, 2.2 in
CPU
CPU
Marvell PXA310 (Monahans LV)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
Pin
Pin
1100 mAh

Datalogic Mobile Memor Giá


Datalogic Mobile Memor Thông số chính


Thương hiệu
Datalogic Mobile
Mẫu
Datalogic Mobile Memor
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-06-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
CPU
Marvell PXA310 (Monahans LV)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Màn hình
56 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
256 MB
Pin
1100 mAh
Trọng lượng
230 g, 8.11 oz

Datalogic Mobile Memor Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Datalogic Mobile
Nhà sản xuất
Datalogic Mobile
Môhình
Datalogic Mobile Memor
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165 mm
  • 6.5 in
Chiều rộng
  • 55 mm
  • 2.17 in
Trọng lượng
  • 230 g
  • 8.11 oz
độ dày
  • 40 mm
  • 1.57 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
23
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 56 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
181 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 33.6 mm
  • 1.32 in
Chiều cao
  • 44.8 mm
  • 1.76 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
16.6%
độ rộng viền
  • 21.4 mm
  • 0.84 in
Chế độ lcd
reflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA310 (Monahans LV)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc
Loại usb (cổng ii)
Type A
Tính năng usb (cổng ii)
  • Host
  • Power Delivery
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1100 mAh
Dung lượng
1100 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Máy quét mã vạch 1D

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Datalogic Mobile Memor


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn