Sunno S880

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
92 mm, 3.6 in
CPU
CPU
Marvell PXA310 (Monahans LV)
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Sunno S880 Giá


Sunno S880 Thông số chính


Thương hiệu
Sunno
Mẫu
Sunno S880
Phiên bản
S880
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-12-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional (Titanium)
CPU
Marvell PXA310 (Monahans LV)
GPU
N/A
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
92 mm, 3.6 in
Mật độ điểm ảnh
258 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
256 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
118 g, 4.16 oz

Sunno S880 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sunno
Môhình
Sunno S880
Phiên bản
S880
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 114 mm
  • 4.49 in
Chiều rộng
  • 57 mm
  • 2.24 in
Trọng lượng
  • 118 g
  • 4.16 oz
độ dày
  • 12.9 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 92 mm
  • 3.6 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
258 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 47.33 mm
  • 1.86 in
Chiều cao
  • 78.89 mm
  • 3.11 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09861 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
57.5%
độ rộng viền
  • 9.67 mm
  • 0.38 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional (Titanium)

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA310 (Monahans LV)
Tốc độ xung nhịp cpu
806 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
SiRFstarIII
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Q880
240x400
128 MB
156 PPI
256 MB
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sunno S880


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn