Neonode N1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
56 mm, 2.2 in
CPU
CPU
ARM 720T
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
1100 mAh

Neonode N1 Giá


Neonode N1 Thông số chính


Thương hiệu
Neonode
Mẫu
Neonode N1
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2004-06-23
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.1 (Jameson)
CPU
ARM 720T
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
56 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
Độ phân giải
220x176
Lưu trữ
32 MB
Pin
1100 mAh
Trọng lượng
93 g, 3.28 oz

Neonode N1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Neonode
Môhình
Neonode N1
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 88 mm
  • 3.46 in
Chiều rộng
  • 52 mm
  • 2.05 in
Trọng lượng
  • 93 g
  • 3.28 oz
độ dày
  • 21 mm
  • 0.83 in
Màu sắc
Vàng

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
WMV
độ phân giải video
  • 160x120 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 56 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
220x176
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 43.73 mm
  • 1.72 in
Chiều cao
  • 34.98 mm
  • 1.38 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19877 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
33.4%
độ rộng viền
  • 8.27 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.1
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.1 (Jameson)

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM 720T
Tốc độ xung nhịp cpu
110 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified) data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1100 mAh
Dung lượng
1100 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
220x176
64 MB
140 PPI
820 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Neonode N1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn