Sharper Image

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
72 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Samsung SC32442
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

Sharper Image Giá


Sharper Image Thông số chính


Thương hiệu
Sharper Image
Mẫu
Sharper Image
Phiên bản
101TSI
Bí danh
Amoi N810
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2008-02-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Professional (Crossbow)
CPU
Samsung SC32442
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
72 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Trọng lượng
123 g, 4.34 oz

Sharper Image Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharper Image
Nhà sản xuất
Amoi Electronics
Môhình
Sharper Image
Phiên bản
101TSI
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Amoi N810

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 59 mm
  • 2.32 in
Trọng lượng
  • 123 g
  • 4.34 oz
độ dày
  • 16.1 mm
  • 0.63 in
Màu sắc
Bạc

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
WMV
độ phân giải video
240x180 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 72 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 43.2 mm
  • 1.7 in
Chiều cao
  • 57.6 mm
  • 2.27 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.18 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
38.7%
độ rộng viền
  • 15.8 mm
  • 0.62 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2.1
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Professional (Crossbow)

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung SC32442
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
SiRFstarIII
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharper Image


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn