Mobinnova ICE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
76 mm, 3 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7201A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1080 mAh

Mobinnova ICE Giá


Mobinnova ICE Thông số chính


Thương hiệu
Mobinnova
Mẫu
Mobinnova ICE
Phiên bản
ICE 5420
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-03-31
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
CPU
Qualcomm MSM7201A
GPU
Qualcomm Adreno 130
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
76 mm, 3 in
Mật độ điểm ảnh
156 PPI
Độ phân giải
240x400
Lưu trữ
256 MB
Pin
1080 mAh
Trọng lượng
120 g, 4.23 oz

Mobinnova ICE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Mobinnova
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Mobinnova ICE
Phiên bản
ICE 5420
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 114 mm
  • 4.49 in
Chiều rộng
  • 53.5 mm
  • 2.11 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 13 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 76 mm
  • 3 in
độ phân giải (h x w)
240x400
Mật độ điểm ảnh
156 PPI
điểm chạm
1
Touch screen type
Resistive
Chiều rộng
  • 39.1 mm
  • 1.54 in
Chiều cao
  • 65.17 mm
  • 2.57 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.16292 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
41.8%
độ rộng viền
  • 14.4 mm
  • 0.57 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 0.88 inch
  • 22.35 mm
Chiều cao
  • 0.66 in
  • 16.76 mm
đường chéo
  • 28 mm
  • 1.1 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7201A
Tốc độ xung nhịp cpu
528 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 130

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono
Av ra
Mini USB (Type B)
độ phân giải av
NTSC/PAL

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1080 mAh
Dung lượng
1080 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7201A gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Mobinnova ICE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn