Sendo X2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
56.5 mm, 2.2 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 5910
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.2 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
176x220

Sendo X2 Giá


Sendo X2 Thông số chính


Thương hiệu
Sendo
Mẫu
Sendo X2
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
Cancelled
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 7.0 Series 60 2nd Edition
CPU
Texas Instruments OMAP 5910
GPU
GraphiX
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
32 MB
Máy ảnh chính
1.2 MP
Màn hình
56.5 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
127 PPI
Độ phân giải
176x220
Lưu trữ
64 MB
Trọng lượng
95 g, 3.35 oz

Sendo X2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sendo
Nhà sản xuất
Sendo
Môhình
Sendo X2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 95 g
  • 3.35 oz
Màu sắc
Blue

BàN PHíM

Phím
18
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
176x144 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 56.5 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
176x220
Mật độ điểm ảnh
127 PPI
Chiều rộng
  • 35.3 mm
  • 1.39 in
Chiều cao
  • 44.12 mm
  • 1.74 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.20054 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
7.0
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 7.0 Series 60 2nd Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 5910
Tốc độ xung nhịp cpu
120 MHz
Gpu
GraphiX

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
32 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
MiniSD

âM THANH

Chip
SoniX
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
176x220
16 MB
127 PPI
1050 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sendo X2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn