Siemens SX1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
56 mm, 2.2 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 310
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
1000 mAh

Siemens SX1 Giá


Siemens SX1 Thông số chính


Thương hiệu
Siemens
Mẫu
Siemens SX1
Phiên bản
SX1
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2003-12-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 6.1 Series 60 1st Edition (Pearl), 1.2s
CPU
Texas Instruments OMAP 310
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
56 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
Độ phân giải
176x220
Lưu trữ
16 MB
Pin
1000 mAh
Trọng lượng
116 g, 4.09 oz

Siemens SX1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Siemens
Nhà sản xuất
Siemens
Môhình
Siemens SX1
Phiên bản
SX1
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 59 mm
  • 2.32 in
Trọng lượng
  • 116 g
  • 4.09 oz
độ dày
  • 19 mm
  • 0.75 in
Màu sắc
Ice Blue

BàN PHíM

Phím
12
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 56 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
176x220
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
Chiều rộng
  • 34.98 mm
  • 1.38 in
Chiều cao
  • 43.73 mm
  • 1.72 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19877 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
23.8%
độ rộng viền
  • 24.02 mm
  • 0.95 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
6.1s
Phiên bản hệ điều hành
  • Symbian OS 6.1 Series 60 1st Edition (Pearl)
  • 1.2s

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 310
Tốc độ xung nhịp cpu
120 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 MB
Sự mở rộng
MMC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1000 mAh
Dung lượng
1000 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
83 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.520 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
SX45
240x320
32 MB
114 PPI
16 MB
P50
240x320
64 MB
141 PPI
1240 mAh
SX66
240x320
128 MB
114 PPI
1490 mAh
SX45i
240x320
32 MB
114 PPI
16 MB
SX56
240x320
32 MB
114 PPI
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Siemens SX1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn