Siemens SX45

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
NEC VR4122
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

Siemens SX45 Giá


Siemens SX45 Thông số chính


Thương hiệu
Siemens
Mẫu
Siemens SX45
Phiên bản
SX45
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2001-09-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Pocket PC 2000 (Rapier)
CPU
NEC VR4122
GPU
NEC MIPS R4000 Embedded LCD Contoller
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
32 MB
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
16 MB
Trọng lượng
295 g, 10.41 oz

Siemens SX45 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Siemens
Nhà sản xuất
Casio Computer
Môhình
Siemens SX45
Phiên bản
SX45
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 134.4 mm
  • 5.29 in
Chiều rộng
  • 87 mm
  • 3.43 in
Trọng lượng
  • 295 g
  • 10.41 oz
độ dày
  • 26.5 mm
  • 1.04 in
Màu sắc
Light Purple

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 53.4 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 71.2 mm
  • 2.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2225 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
32.5%
độ rộng viền
  • 33.6 mm
  • 1.32 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
3.0.9348 Build 9616
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Pocket PC 2000 (Rapier)

Bộ Xử Lý

Cpu
NEC VR4122
Tốc độ xung nhịp cpu
150 MHz
Gpu
NEC MIPS R4000 Embedded LCD Contoller

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
32 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 MB
Sự mở rộng
  • CF I.
  • CF II.
  • MMC
  • SD

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
CSD 9.6 kbps data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1550 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
P50
240x320
64 MB
141 PPI
1240 mAh
SX45i
240x320
32 MB
114 PPI
16 MB
SX66
240x320
128 MB
114 PPI
1490 mAh
SX1
176x220
16 MB
128 PPI
1000 mAh
SX56
240x320
32 MB
114 PPI
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Siemens SX45


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn