Siemens SX66

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
88.84 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA263
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Pin
Pin
1490 mAh

Siemens SX66 Giá


Siemens SX66 Thông số chính


Thương hiệu
Siemens
Mẫu
Siemens SX66
Phiên bản
SX66
Bí danh
HTC Blue Angel
Danh mục
Smartphones
Giá
499.99 USD
Ngày phát hành
2004-12-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Pocket PC Phone Edition (Ozone Update)
CPU
Intel XScale PXA263
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Màn hình
88.84 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
32 MB
Pin
1490 mAh
Trọng lượng
208 g, 7.34 oz

Siemens SX66 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Siemens
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Siemens SX66
Phiên bản
SX66
Danhmục
Smartphones
Bí danh
HTC Blue Angel

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125 mm
  • 4.92 in
Chiều rộng
  • 71.6 mm
  • 2.82 in
Trọng lượng
  • 208 g
  • 7.34 oz
độ dày
  • 18.7 mm
  • 0.74 in
Màu sắc
Trắng

BàN PHíM

Phím
39
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 88.84 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 53.3 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 71.07 mm
  • 2.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2221 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
42.3%
độ rộng viền
  • 18.3 mm
  • 0.72 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.21.1088
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Pocket PC Phone Edition (Ozone Update)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA263
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1490 mAh
Dung lượng
1490 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
149 mA
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
SX45
240x320
32 MB
114 PPI
16 MB
P50
240x320
64 MB
141 PPI
1240 mAh
SX45i
240x320
32 MB
114 PPI
16 MB
SX1
176x220
16 MB
128 PPI
1000 mAh
SX56
240x320
32 MB
114 PPI
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Siemens SX66


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn