Swisscom XPA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
57 mm, 2.2 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 850
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
1150 mAh

Swisscom XPA Giá


Swisscom XPA Thông số chính


Thương hiệu
Swisscom
Mẫu
Swisscom XPA
Phiên bản
v1240
Bí danh
HTC Tornado Noble
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2006-03-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Smartphone
CPU
Texas Instruments OMAP 850
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
32 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
57 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
178 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Pin
1150 mAh
Trọng lượng
106 g, 3.74 oz

Swisscom XPA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Swisscom
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Swisscom XPA
Phiên bản
v1240
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Thụy Sĩ
Bí danh
HTC Tornado Noble

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 107.54 mm
  • 4.23 in
Chiều rộng
  • 46.2 mm
  • 1.82 in
Trọng lượng
  • 106 g
  • 3.74 oz
độ dày
  • 17.5 mm
  • 0.69 in
Màu sắc
Trắng

BàN PHíM

Phím
12
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 352x288 pixel
  • 10 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 57 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
178 PPI
Chiều rộng
  • 34.2 mm
  • 1.35 in
Chiều cao
  • 45.6 mm
  • 1.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1425 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
31.4%
độ rộng viền
  • 12 mm
  • 0.47 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.1700
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Smartphone

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 850
Tốc độ xung nhịp cpu
195 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
32 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Nhà cung cấp
Swisscom AG
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1150 mAh
Dung lượng
1150 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
82 mA
Cuộc sống
14.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Swisscom XPA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn