Sierra Wireless Voq Professional

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
55 mm, 2.2 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA262
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
130 PPI
Pin
Pin
1200 mAh

Sierra Wireless Voq Professional Giá


Sierra Wireless Voq Professional Thông số chính


Thương hiệu
Sierra Wireless
Mẫu
Sierra Wireless Voq Professional
Phiên bản
A10
Danh mục
Smartphones
Giá
400 USD
Ngày phát hành
2004-06-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 for Smartphone
CPU
Intel XScale PXA262
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
32 MB
Màn hình
55 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
130 PPI
Độ phân giải
176x220
Lưu trữ
32 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
145 g, 5.11 oz

Sierra Wireless Voq Professional Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sierra Wireless
Môhình
Sierra Wireless Voq Professional
Phiên bản
A10
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 133 mm
  • 5.24 in
Chiều rộng
  • 53 mm
  • 2.09 in
Trọng lượng
  • 145 g
  • 5.11 oz
độ dày
  • 23 mm
  • 0.91 in
Màu sắc
Vàng

BàN PHíM

Phím
46
đèn nền
LED

BàN PHíM II

Phím
19
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 55 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
176x220
Mật độ điểm ảnh
130 PPI
Chiều rộng
  • 34.36 mm
  • 1.35 in
Chiều cao
  • 42.95 mm
  • 1.69 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19522 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
20.9%
độ rộng viền
  • 18.64 mm
  • 0.73 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.20.0
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 for Smartphone

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA262
Tốc độ xung nhịp cpu
200 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
32 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1200 mAh
Dung lượng
1200 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sierra Wireless Voq Professional


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn