Bsquare Power Handheld

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
102 mm, 4 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA250
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
199 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
640x480

Bsquare Power Handheld Giá


Bsquare Power Handheld Thông số chính


Thương hiệu
Bsquare
Mẫu
Bsquare Power Handheld
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2003-12-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.1 Core (Jameson), Proprietary GUI
CPU
Intel XScale PXA250
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Màn hình
102 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
199 PPI
Độ phân giải
640x480
Lưu trữ
64 MB
Trọng lượng
290 g, 10.23 oz

Bsquare Power Handheld Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Bsquare
Môhình
Bsquare Power Handheld
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 140 mm
  • 5.51 in
Chiều rộng
  • 87 mm
  • 3.43 in
Trọng lượng
  • 290 g
  • 10.23 oz
độ dày
  • 19.5 mm
  • 0.77 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
40

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 102 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
640x480
Mật độ điểm ảnh
199 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 81.6 mm
  • 3.21 in
Chiều cao
  • 61.2 mm
  • 2.41 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1275 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
41.0%
độ rộng viền
  • 5.4 mm
  • 0.21 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.1
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows CE.NET 4.1 Core (Jameson)
  • Proprietary GUI

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA250
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 8 data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1860 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
11.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Bsquare Power Handheld


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn