Psion Teklogix 7530

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA255
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

Psion Teklogix 7530 Giá


Psion Teklogix 7530 Thông số chính


Thương hiệu
Psion Teklogix
Mẫu
Psion Teklogix 7530
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2004-11-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.2 Professional Edition (McKendric)
CPU
Intel XScale PXA255
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
64 MB
Trọng lượng
950 g, 33.51 oz

Psion Teklogix 7530 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Psion Teklogix
Nhà sản xuất
Psion Teklogix
Môhình
Psion Teklogix 7530
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 270 mm
  • 10.63 in
Chiều rộng
  • 100 mm
  • 3.94 in
Trọng lượng
  • 950 g
  • 33.51 oz
độ dày
  • 85 mm
  • 3.35 in

BàN PHíM

Phím
63

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 53.4 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 71.2 mm
  • 2.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2225 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
14.1%
độ rộng viền
  • 46.6 mm
  • 1.83 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.2 Professional Edition (McKendric)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA255
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • PCMCIA I.
  • PCMCIA II.
  • PCMCIA III.
  • CF I.
  • CF II.
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

độ phân giải dac
8 bit
Kênh
mono
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1800 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Máy quét mã vạch 2D
  • 1D CCD scanner

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Psion Teklogix 7530


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn