CyberBank POZ

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
63.5 mm, 2.5 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
1700 mAh

CyberBank POZ Giá


CyberBank POZ Thông số chính


Thương hiệu
CyberBank
Mẫu
CyberBank POZ
Phiên bản
B300
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2005-06-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Pocket PC Phone Edition (Ozone Update)
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
63.5 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
64 MB
Pin
1700 mAh
Trọng lượng
175 g, 6.17 oz

CyberBank POZ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
CyberBank
Môhình
CyberBank POZ
Phiên bản
B300
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 121.8 mm
  • 4.8 in
Chiều rộng
  • 52 mm
  • 2.05 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 25 mm
  • 0.98 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
14

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • AVI
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
  • 320x240 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 63.5 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 38.1 mm
  • 1.5 in
Chiều cao
  • 50.8 mm
  • 2 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.15875 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
30.6%
độ rộng viền
  • 13.9 mm
  • 0.55 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.21.1088
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Pocket PC Phone Edition (Ozone Update)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
520 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1700 mAh
Dung lượng
1700 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
121 mA
Cuộc sống
14.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
640x480
16 MB, 64 MB
199 PPI
32 MB
PC-EPhone II
640x480
32 MB
199 PPI
32 MB
Triton
240x320
64 MB
114 PPI
32 MB
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho CyberBank POZ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn