Psion Teklogix netPad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Thương hiệu
Thương hiệu
Psion Teklogix
CPU
CPU
Intel StrongARM SA-1110
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Độ phân giải
Độ phân giải
640x240

Psion Teklogix netPad Giá


Psion Teklogix netPad Thông số chính


Thương hiệu
Psion Teklogix
Mẫu
Psion Teklogix netPad
Phiên bản
netPad
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2003-01-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.2 Professional Edition (McKendric)
CPU
Intel StrongARM SA-1110
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Độ phân giải
640x240
Lưu trữ
32 MB
Trọng lượng
620 g, 21.87 oz

Psion Teklogix netPad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Psion Teklogix
Nhà sản xuất
Psion Teklogix
Môhình
Psion Teklogix netPad
Phiên bản
netPad
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 85 mm
  • 3.35 in
Chiều rộng
  • 215 mm
  • 8.46 in
Trọng lượng
  • 620 g
  • 21.87 oz
độ dày
  • 35 mm
  • 1.38 in
Màu sắc
Blue

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

độ phân giải (h x w)
640x240
điểm chạm
1
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ sâu màu sắc
12 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
4096
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.2 Professional Edition (McKendric)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel StrongARM SA-1110
Tốc độ xung nhịp cpu
206 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • PCMCIA I.
  • PCMCIA II.
  • CF I.
  • CF II.
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

độ phân giải dac
8 bit
Kênh
mono
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1800 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
accelerometer
Accelerometer
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Psion Teklogix netPad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn