Asus P515

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
61 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

Asus P515 Giá


Asus P515 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus P515
Phiên bản
P515
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
Cancelled
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
61 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Trọng lượng
150 g, 5.29 oz

Asus P515 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Nhà sản xuất
ASUSTeK Computer
Môhình
Asus P515
Phiên bản
P515
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 50.6 mm
  • 1.99 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 24 mm
  • 0.94 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
12
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • AVI
  • MPEG4
độ phân giải video
352x288 pixel
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CCD

Màn hình

đường chéo
  • 61 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 36.6 mm
  • 1.44 in
Chiều cao
  • 48.8 mm
  • 1.92 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1525 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
32.4%
độ rộng viền
  • 14 mm
  • 0.55 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.70
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
416 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB
Tốc độ xung nhịp
133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1200 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4000 mAh
ZS670KS
1080x2400
6 GB
395 PPI
5000 mAh
B ZS630KL
1080x2340
6 GB, 8 GB, 12 GB
403 PPI
5000 mAh
ZS672KS
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
ZC500TG
720x1280
2 GB
294 PPI
2070 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4300 mAh
ZS590KS
1080x2400
8 GB
446 PPI
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus P515


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn