Hewlett-Packard iPAQ

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
77 mm, 3 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
112 PPI
Pin
Pin
1200 mAh

Hewlett-Packard iPAQ Giá


Hewlett-Packard iPAQ Thông số chính


Thương hiệu
Hewlett-Packard
Mẫu
Hewlett-Packard iPAQ
Phiên bản
hw6510
Bí danh
HTC Beetles
Danh mục
Smartphones
Giá
199 USD
Ngày phát hành
2005-10-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Pocket PC Phone Edition (Ozone Update)
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Màn hình
77 mm, 3 in
Mật độ điểm ảnh
112 PPI
Độ phân giải
240x240
Lưu trữ
64 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
165 g, 5.82 oz

Hewlett-Packard iPAQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hewlett-Packard
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Hewlett-Packard iPAQ
Phiên bản
hw6510
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Âu
Quốc gia
Hungary
Bí danh
HTC Beetles

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 117.5 mm
  • 4.63 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.8 in
Trọng lượng
  • 165 g
  • 5.82 oz
độ dày
  • 18 mm
  • 0.71 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
39
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 77 mm
  • 3 in
độ phân giải (h x w)
240x240
Mật độ điểm ảnh
112 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 54.45 mm
  • 2.14 in
Chiều cao
  • 54.45 mm
  • 2.14 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.22686 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
35.5%
độ rộng viền
  • 16.55 mm
  • 0.65 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.21.1088 Build 15045.2.6.0
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 Second Edition for Pocket PC Phone Edition (Ozone Update)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
312 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

Chip
Philips UDA1380HN
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1200 mAh
Dung lượng
1200 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
133 mA
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Chip
Globallocate GL-20000
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
240x320
64 MB
114 PPI
760 mAh
HSTNH-B19C
720x1280
1 GB
245 PPI
3000 mAh
240x320
128 MB
142 PPI
1140 mAh
HSTNH-F606
1440x2560
4 GB
493 PPI
4150 mAh
HSTNH-B20C
800x1280
1 GB
216 PPI
16 GB
320x240
256 MB
163 PPI
1590 mAh
240x320
128 MB
167 PPI
1260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Hewlett-Packard iPAQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn