Coxion WebBook

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Intel StrongARM SA-1110
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
800x480

Coxion WebBook Giá


Coxion WebBook Thông số chính


Thương hiệu
Coxion
Mẫu
Coxion WebBook
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2003-01-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.1 (Jameson)
CPU
Intel StrongARM SA-1110
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
32 MB
Trọng lượng
768 g, 27.09 oz

Coxion WebBook Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Coxion
Môhình
Coxion WebBook
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 135 mm
  • 5.31 in
Chiều rộng
  • 225 mm
  • 8.86 in
Trọng lượng
  • 768 g
  • 27.09 oz
độ dày
  • 30 mm
  • 1.18 in
Màu sắc
Brown

BàN PHíM

Phím
74

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 152.63 mm
  • 6.01 in
Chiều cao
  • 91.58 mm
  • 3.61 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19079 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
46.0%
độ rộng viền
  • 72.37 mm
  • 2.85 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.1
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE.NET 4.1 (Jameson)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel StrongARM SA-1110
Tốc độ xung nhịp cpu
206 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB
Tốc độ xung nhịp
100 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • CF I.
  • CF II.

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
640x480 (VGA)

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 8 data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tiêu chuẩn ethernet
100 BASE-T (100Mbit/s)
Ethernet
8P8C ("RJ-45")
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Phong cách
Removable
Cuộc sống
6.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Coxion WebBook


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn