10.or G2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
156.97 mm، 6.18 in
CPU
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
5000 mAh

10.or G2 Giá


10.or G2 Thông số chính


Thương hiệu
10.or
Mẫu
10.or G2
Phiên bản
10.or G2
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
GPU
Qualcomm Adreno 509
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
156.97 mm، 6.18 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2246 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh

10.or G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
10.or
Môhình
10.or G2
Phiên bản
10.or G2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Color Correlated Temperature (CCT) dual flash
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 156.97 mm
  • 6.18 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2246 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.02 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 141.47 mm
  • 5.57 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 509
Tốc độ đồng hồ gpu
430 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
3500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho 10.or G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn