ZTE Grand Memo TD-LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
5x 1.5 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
DDR3-L
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
3200 mAh

ZTE Grand Memo TD-LTE Giá


ZTE Grand Memo TD-LTE Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE Grand Memo TD-LTE
Phiên bản
ZTE Grand Memo TD-LTE
Bí danh
U9815
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
CPU
5x 1.5 GHz ARM Cortex-A9
GPU
ULP GeForce
RAM
DDR3-L
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3200 mAh
Trọng lượng
190 g، 6.7 oz

ZTE Grand Memo TD-LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Môhình
ZTE Grand Memo TD-LTE
Phiên bản
ZTE Grand Memo TD-LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
U9815

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.9 mm
  • 6.295 in
Chiều rộng
  • 82.6 mm
  • 3.252 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Chiều rộng
  • 70.98 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 126.19 mm
  • 4.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.03 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
5x 1.5 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ULP GeForce
Tốc độ đồng hồ gpu
416 MHz

RAM

Loại
DDR3-L
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • LTE
  • TD-SCDMA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE Grand Memo TD-LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn