ZTE Citrine LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1650 mAh

ZTE Citrine LTE Giá


ZTE Citrine LTE Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE Citrine LTE
Phiên bản
ZTE Citrine LTE
Bí danh
Citrine 4G، Z716BL
Danh mục
Smartphones
Giá
229
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1650 mAh
Trọng lượng
136 g، 4.82 oz

ZTE Citrine LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Môhình
ZTE Citrine LTE
Phiên bản
ZTE Citrine LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Citrine 4G
  • Z716BL

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125 mm
  • 4.921 in
Chiều rộng
  • 65 mm
  • 2.559 in
Trọng lượng
  • 136 g
  • 4.82 oz
độ dày
  • 10.4 mm
  • 0.409 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.23 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1650 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.78 W/kg
Thân máy (usa)
1.16 W/kg
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
398 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE Citrine LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn