ZTE Blade 20 Pro 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
164.34 mm، 6.47 in
CPU
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4000 mAh

ZTE Blade 20 Pro 5G Giá


ZTE Blade 20 Pro 5G Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE Blade 20 Pro 5G
Phiên bản
ZTE Blade 20 Pro 5G
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
GPU
Qualcomm Adreno 620
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
164.34 mm، 6.47 in
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
168 g، 5.93 oz

ZTE Blade 20 Pro 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Môhình
ZTE Blade 20 Pro 5G
Phiên bản
ZTE Blade 20 Pro 5G
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.2 mm
  • 6.268 in
Chiều rộng
  • 73.4 mm
  • 2.89 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
Water Ice Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.42 (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.42 (#4)
  • 4 cm shooting distance (#4)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
20 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 164.34 mm
  • 6.47 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Chiều rộng
  • 68.87 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 149.21 mm
  • 5.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.22 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76
  • 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 620
Tốc độ đồng hồ gpu
625 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • 4x4 MIMO

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Under-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1820 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1650 mAh
720 x 1280 pixels
DDR3-L
258 ppi
3200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4080 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE Blade 20 Pro 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn