Vernee Apollo 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VOS (Android 8.0 Oreo)
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A35
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Vernee Apollo 2 Giá


Vernee Apollo 2 Thông số chính


Thương hiệu
Vernee
Mẫu
Vernee Apollo 2
Phiên bản
Vernee Apollo 2
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
VOS (Android 8.0 Oreo)
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A35
GPU
IMG PowerVR 7XTP-MT4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2160 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
178 g، 6.28 oz

Vernee Apollo 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vernee
Môhình
Vernee Apollo 2
Phiên bản
Vernee Apollo 2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152 mm
  • 5.984 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 178 g
  • 6.28 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Secondary rear camera - 13 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2160 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.16 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.31 mm
  • 5.37 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.68 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
VOS (Android 8.0 Oreo)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.6 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A35
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
IMG PowerVR 7XTP-MT4
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 10 (102.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
3300 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
6350 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
6200 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
4080 mAh
LPDDR3
147.32 mm، 5.8 in
4500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
6200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vernee Apollo 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn