Vernee X1

Phiên bản
Phiên bản
Vernee X1
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
6200 mAh

Vernee X1 Giá


Vernee X1 Thông số chính


Thương hiệu
Vernee
Mẫu
Vernee X1
Phiên bản
Vernee X1
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2160 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
6200 mAh
Trọng lượng
198 g، 6.98 oz

Vernee X1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vernee
Môhình
Vernee X1
Phiên bản
Vernee X1
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.5 mm
  • 6.28 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 198 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.386 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.133 µm
  • 0.001133 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Interpolated resolution - 16 MP
  • Secondary rear camera - 5 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX258 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
  • Interpolated resolution - 13 MP
  • Secondary front camera - 5 MP
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV8856

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2160 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.16 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.31 mm
  • 5.37 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.89 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 7 (102.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
3300 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
6350 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
5000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
4080 mAh
LPDDR3
147.32 mm، 5.8 in
4500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
6200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vernee X1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn