Vernee M7 2018

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VOS (Android 8.1 Oreo)
Màn hình
Màn hình
147.32 mm، 5.8 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Vernee M7 2018 Giá


Vernee M7 2018 Thông số chính


Thương hiệu
Vernee
Mẫu
Vernee M7 2018
Phiên bản
Vernee M7 2018
Bí danh
M7 (2018)
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
VOS (Android 8.1 Oreo)
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T860 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
147.32 mm، 5.8 in
Lưu trữ
64 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
156 g، 5.5 oz

Vernee M7 2018 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vernee
Môhình
Vernee M7 2018
Phiên bản
Vernee M7 2018
Danhmục
Smartphones
Bí danh
M7 (2018)

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.5 mm
  • 5.886 in
Chiều rộng
  • 71.2 mm
  • 2.803 in
Trọng lượng
  • 156 g
  • 5.5 oz
độ dày
  • 8.1 mm
  • 0.319 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Vàng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Interpolated resolution - 16 MP
  • Secondary rear camera - 8 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 147.32 mm
  • 5.8 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
VOS (Android 8.1 Oreo)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T860 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 800 MHz (B19)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
6350 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
3300 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
6200 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
5000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
4080 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
6200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vernee M7 2018


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn