POCO X2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 470)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9248 x 6944 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4500 mAh

POCO X2 Giá


POCO X2 Thông số chính


Thương hiệu
POCO
Mẫu
POCO X2
Phiên bản
POCO X2
Bí danh
MZB9011IN، MZB9012IN، MZB9013IN، MZB8741IN، MZB8742IN، MZB8743IN، MZB8744IN، MZB8745IN، MZB8746IN
Danh mục
Smartphones
Giá
199
Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 470)
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9248 x 6944 pixels، 64.22 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
208 g، 7.34 oz

POCO X2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
POCO
Môhình
POCO X2
Phiên bản
POCO X2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • MZB9011IN
  • MZB9012IN
  • MZB9013IN
  • MZB8741IN
  • MZB8742IN
  • MZB8743IN
  • MZB8744IN
  • MZB8745IN
  • MZB8746IN

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.3 mm
  • 6.508 in
Chiều rộng
  • 76.6 mm
  • 3.016 in
Trọng lượng
  • 208 g
  • 7.34 oz
độ dày
  • 8.79 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
Atlantis Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9248 x 6944 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • 10x digital zoom
  • 1080p @ 120 fps
  • 720p @ 960 fps
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • Macro shooting distance - 2 cm (#4)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.7"
Mô-đun
Sony IMX686

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5963 x 3354 pixels
  • 20 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đặc điểm
  • Secondary front camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Angle of view - 83° (#2)
  • Pixel size - 1.75 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.1 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 470)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 618
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity
1080 x 2460 pixels
LPDDR5
407 ppi
5080 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho POCO X2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn