POCO F5 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 14 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
5160 mAh

POCO F5 Pro Giá


POCO F5 Pro Thông số chính


Thương hiệu
POCO
Mẫu
POCO F5 Pro
Phiên bản
POCO F5 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI 14 (Android 13)
CPU
1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
526 ppi
Độ phân giải
1440 x 3200 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
5160 mAh
Trọng lượng
204 g، 7.2 oz

POCO F5 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
POCO
Môhình
POCO F5 Pro
Phiên bản
POCO F5 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.78 mm
  • 6.409 in
Chiều rộng
  • 75.44 mm
  • 2.97 in
Trọng lượng
  • 204 g
  • 7.2 oz
độ dày
  • 8.59 mm
  • 0.338 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
đèn flash
Triple LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Pixel size - 1.4 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Amgle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
OmniVision OV64B

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3200 pixels
Mật độ điểm ảnh
526 ppi
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.75 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 14 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.19 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.75 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3190 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5160 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • BeiDou
  • Galileo
  • NavIC
  • Glonass

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • X-axis linear motor
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity
  • Color temperature sensor
  • Optical distance sensor
  • 360° front and rear dual light sensor

SAR

đầu (eu)
0.998 W/kg
Thân máy (eu)
0.997 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2460 pixels
LPDDR5
407 ppi
5080 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho POCO F5 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn