Pantech Vega No 6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
149.86 mm، 5.9 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz Krait 200
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
3140 mAh

Pantech Vega No 6 Giá


Pantech Vega No 6 Thông số chính


Thương hiệu
Pantech
Mẫu
Pantech Vega No 6
Phiên bản
Pantech Vega No 6
Bí danh
IM-A860L، IM-A860K، IM-A860S
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean
CPU
4x 1.5 GHz Krait 200
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
149.86 mm، 5.9 in
Mật độ điểm ảnh
373 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3140 mAh
Trọng lượng
210 g، 7.43 oz

Pantech Vega No 6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pantech
Môhình
Pantech Vega No 6
Phiên bản
Pantech Vega No 6
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • IM-A860L
  • IM-A860K
  • IM-A860S

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.6 mm
  • 6.244 in
Chiều rộng
  • 83.2 mm
  • 3.276 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.43 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 149.86 mm
  • 5.9 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
373 ppi
Chiều rộng
  • 73.47 mm
  • 2.89 in
Chiều cao
  • 130.61 mm
  • 5.14 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.96 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.1.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz Krait 200
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • IM-A860L - CDMA 1800 MHz; CDMA2000; LTE 850 MHz; LTE 2100 MHz
  • IM-A860K - LTE 900 MHz; LTE 1800 MHz
  • IM-A860S - LTE 850 MHz; LTE 1800 MHz
  • CDMA 1800 MHz
  • 1xEV-DO Rel. 0
  • 1xEV-DO Rev. A
  • 1xEV-DO Rev. B
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 14.4 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3140 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • S-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

SAR

đầu (eu)
0.72 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3220 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
416 ppi
3220 mAh
V955
720x1280
2 GB
267 PPI
2500 mAh
IM-A870L
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
428 ppi
3000 mAh
IM-A870S
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh
480x800
512 MB
232 PPI
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Pantech Vega No 6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn