Pantech Vega Iron 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
CPU
CPU
4x 2.36 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3220 mAh

Pantech Vega Iron 2 Giá


Pantech Vega Iron 2 Thông số chính


Thương hiệu
Pantech
Mẫu
Pantech Vega Iron 2
Phiên bản
Pantech Vega Iron 2
Bí danh
IM-A910S، IM-A910K، IM-A910L
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 2.36 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
416 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Pin
3220 mAh
Trọng lượng
152 g، 5.36 oz

Pantech Vega Iron 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pantech
Môhình
Pantech Vega Iron 2
Phiên bản
Pantech Vega Iron 2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • IM-A910S
  • IM-A910K
  • IM-A910L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144.2 mm
  • 5.677 in
Chiều rộng
  • 73.5 mm
  • 2.894 in
Trọng lượng
  • 152 g
  • 5.36 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
416 ppi
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Chiều cao
  • 117.33 mm
  • 4.62 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.3 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.36 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
578 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 850 MHz (IM-A910L; IM-A910S)
  • LTE 900 MHz (IM-A910K)
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • LTE-A (500 Mbit/s , 1 Gbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3220 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3220 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
428 ppi
3000 mAh
IM-A870L
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh
V955
720x1280
2 GB
267 PPI
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
373 ppi
3140 mAh
IM-A870S
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh
480x800
512 MB
232 PPI
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Pantech Vega Iron 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn