Pantech Vega Pop Up Note

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 2.26 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3220 mAh

Pantech Vega Pop Up Note Giá


Pantech Vega Pop Up Note Thông số chính


Thương hiệu
Pantech
Mẫu
Pantech Vega Pop Up Note
Phiên bản
Pantech Vega Pop Up Note
Bí danh
IM-A920S
Danh mục
Smartphones
Giá
137
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 2.26 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3220 mAh
Trọng lượng
178 g، 6.3 oz

Pantech Vega Pop Up Note Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pantech
Môhình
Pantech Vega Pop Up Note
Phiên bản
Pantech Vega Pop Up Note
Danhmục
Smartphones
Bí danh
IM-A920S

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 151.7 mm
  • 5.972 in
Chiều rộng
  • 77.7 mm
  • 3.059 in
Trọng lượng
  • 178 g
  • 6.3 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.366 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.98 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.26 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2260 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+
  • LTE-A (500 Mbit/s , 1 Gbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3220 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1080
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
416 ppi
3220 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
373 ppi
3140 mAh
V955
720x1280
2 GB
267 PPI
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
428 ppi
3000 mAh
IM-A870L
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh
480x800
512 MB
232 PPI
1500 mAh
IM-A870S
720x1280
2 GB
294 PPI
2150 mAh

Đánh giá của người dùng cho Pantech Vega Pop Up Note


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn