Oukitel K9 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
176.53 mm، 6.95 in
CPU
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4224 x 3136 pixels، 13.25 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Oukitel K9 Pro Giá


Oukitel K9 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Oukitel
Mẫu
Oukitel K9 Pro
Phiên bản
Oukitel K9 Pro
Bí danh
K9Pro
Danh mục
Smartphones
Giá
83
Hệ điều hành
Android 11
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4224 x 3136 pixels، 13.25 MP
Màn hình
176.53 mm، 6.95 in
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Độ phân giải
720 x 1640 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
225 g، 7.94 oz

Oukitel K9 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oukitel
Môhình
Oukitel K9 Pro
Phiên bản
Oukitel K9 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
K9Pro

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 175.5 mm
  • 6.909 in
Chiều rộng
  • 79 mm
  • 3.11 in
Trọng lượng
  • 225 g
  • 7.94 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
  • Đen
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4224 x 3136 pixels
  • 13.25 MP
độ phân giải video
  • 2560 x 1440 pixels
  • 3.69 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP (ultra-wide)
  • Sensor model - GalaxyCore GC5035 (#2)
  • Sensor size - 1/5" (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (micro)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M2-C24YA (#3)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Angle of view - 79° (#3)
  • Fourth rear camera - 0.8 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - GalaxyCore GC6153 (#4)
  • Sensor size - 1/13" (#4)
  • Pixel size - 2.5 μm (#4)
  • Aperture size - f/3.0 (#4)
  • Angle of view - 70° (#4)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.06"
Mô-đun
OmniVision OV13853

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/4"
Mô-đun
SK Hynix Hi846

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 176.53 mm
  • 6.95 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1640 pixels
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Chiều rộng
  • 70.96 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 161.64 mm
  • 6.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.668 W/kg
Thân máy (eu)
1.103 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
4000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
287 ppi
8000 mAh
640 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
260 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
402 ppi
10000 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
8500 mAh
480 x 996 pixels
LPDDR2/LPDDR3
179 ppi
3300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Oukitel K9 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn