Oukitel C32

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
165.53 mm، 6.52 in
CPU
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
20 MP,
Pin
Pin
5150 mAh

Oukitel C32 Giá


Oukitel C32 Thông số chính


Thương hiệu
Oukitel
Mẫu
Oukitel C32
Phiên bản
Oukitel C32
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MP1
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
20 MP,
Màn hình
165.53 mm، 6.52 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
5150 mAh
Trọng lượng
198 g، 6.98 oz

Oukitel C32 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oukitel
Môhình
Oukitel C32
Phiên bản
Oukitel C32
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 198 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
  • Space Black
  • Sky Blue
  • Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 20 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 0.3 MP (micro)
  • Sensor size - 1/10" (#2)
  • Aperture size - f/2.8 (#2)
  • Third rear camera - 0.3 MP (depth-sensing)
  • Sensor size - 1/10" (#3)
  • Aperture size - f/2.8 (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX376

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV5670

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.53 mm
  • 6.52 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 67.93 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.95 mm
  • 5.94 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5150 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.977 W/kg
Thân máy (eu)
1.146 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
640 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
260 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
402 ppi
10000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
4000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
287 ppi
8000 mAh
480 x 996 pixels
LPDDR2/LPDDR3
179 ppi
3300 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
8500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Oukitel C32


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn