Điện Thoại Thông Minh > Oukitel > Oukitel WP23 Pro

Oukitel WP23 Pro

Thông tin thiết bị

Oukitel WP23 Pro
Hệ điều hành
Android 13
Oukitel WP23 Pro
Màn hình
165.61 mm، 6.52 in
Oukitel WP23 Pro
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
Oukitel WP23 Pro
RAM
LPDDR4X
Oukitel WP23 Pro
Bộ nhớ
128 GB
Oukitel WP23 Pro
Camera chính
4130 x 3120 pixels، 12.89 MP
Oukitel WP23 Pro
Pin
10600 mAh

Đánh giá

Hiệu năng
83
Gaming
84
Màn hình
94
Pin
92
Kết nối
82
Khả năng di động
94
DeviceHD Đánh giá
88

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
: Oukitel
Mô hình
: Oukitel WP23 Pro
Phiên bản
: Oukitel WP23 Pro
Danh mục
: Smartphones
Hệ điều hành
: Android 13
CPU
: 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
GPU
: ARM Mali-G57 MP1
RAM
: LPDDR4X
Camera chính
: 4130 x 3120 pixels، 12.89 MP
Màn hình
: 165.61 mm، 6.52 in
Mật độ pixel
: 269 ppi
Độ phân giải
: 720 x 1600 pixels
Bộ nhớ
: 128 GB
Pin
: 10600 mAh
Trọng lượng
: 355 g، 12.52 oz

Sản phẩm

Danhmục Smartphones
Môhình Oukitel WP23 Pro
Phiên bản Oukitel WP23 Pro
Thương hiệu Oukitel

Thiết kế

Thân máy
Chiều cao 160 mm، 6.299 in
Chiều rộng 80 mm، 3.15 in
Màu sắc Midnight Black، Vibrant Orange، Navy Green
Trọng lượng 355 g، 12.52 oz
độ dày 10 mm، 0.394 in

Camera

Camera phía trước
độ phân giải 2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
độ phân giải video 1280 x 720 pixels، 0.92 MP
độ mở (w) f/2.2
Cảm biến CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Camera sau
độ phân giải 4130 x 3120 pixels، 12.89 MP
độ phân giải video 1920 x 1080 pixels، 2.07 MP
đèn flash Dual LED
đặc điểm Secondary rear camera - 2 MP (macro)، Aperture size - f/2.2 (#2)
Cảm biến CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun Sony IMX135 Exmor RS

Màn hình

Chiều cao 151.02 mm، 5.95 in
Chiều rộng 67.96 mm، 2.68 in
Loại IPS
Mật độ điểm ảnh 269 ppi
Số lượng màu sắc 16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy 80.44 %
đường chéo 165.61 mm، 6.52 in
độ phân giải (h x w) 720 x 1600 pixels
độ sâu màu sắc 24 bit

Bên trong

Bộ xử lý
Cpu 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
Gpu ARM Mali-G57 MP1
Tốc độ xung nhịp cpu 1600 MHz
Tốc độ đồng hồ gpu 650 MHz
Cảm biến
Cảm biến Proximity، Light، Cảm biến gia tốc، Fingerprint
Cổng kết nối
Loại usb USB Type-C
Phiên bản usb 2.0
Tính năng usb Charging، Mass storage، On-The-Go، Headphone jack
Di động
Dữ liệu di động sim UMTS (384 kbit/s )، EDGE، GPRS، HSPA+، LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s ، 150.8 Mbit/s )، EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s ، 3.1 Mbit/s )، TD-SCDMA، TD-HSDPA
Tần số sim LTE-FDD 850 MHz (B5)، LTE-FDD 900 MHz (B8)، LTE-FDD 1800 MHz (B3)، LTE-FDD 2100 MHz (B1)، LTE-FDD 2600 MHz (B7)، LTE-TDD 1900 MHz (B39)، LTE-TDD 2300 MHz (B40)، LTE-TDD 2500 MHz (B41)، LTE-TDD 2600 MHz (B38)، UMTS 850 MHz (B5)، UMTS 900 MHz (B8)، UMTS 1900 MHz (B2)، UMTS 2100 MHz (B1)، GSM 850 MHz (B5)، GSM 900 MHz (B8)، GSM 1800 MHz (B3)، GSM 1900 MHz (B2)، CDMA 800 MHz (BC0)، TD-SCDMA 1880-1920 MHz، TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Không dây
Phiên bản bluetooth 5.0
Tính năng wifi 802.11a (IEEE 802.11a-1999)، 802.11b (IEEE 802.11b-1999)، 802.11g (IEEE 802.11g-2003)، 802.11n (IEEE 802.11n-2009)، 802.11n 5GHz، 802.11ac (IEEE 802.11ac)، Dual band، Wi-Fi Hotspot، Wi-Fi Direct، Wi-Fi Display
Lưu trữ
Dung lượng 128 GB
Loại microSD، microSDHC، microSDXC
Phần mềm
Hệ điều hành Android 13
Pin
Dung lượng 10600 mAh
Loại Li-Polymer
Ram
Loại LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp 1600 MHz
Vị trí
Các tính năng bổ sung GPS، A-GPS، GLONASS، BeiDou، Galileo
Whatsapp
Vkontakte
Telegram
Reddit
Pinterest
Linkedin
Ẩn