LG Phoenix P505

Phiên bản
Phiên bản
LG Phoenix P505
Màn hình
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
CPU
CPU
1x 0.8 GHz ARM11
RAM
RAM
LPDDR
Lưu trữ
Lưu trữ
153.6 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Pin
Pin
1500 mAh

LG Phoenix P505 Giá


LG Phoenix P505 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Phoenix P505
Phiên bản
LG Phoenix P505
Danh mục
Smartphones
CPU
1x 0.8 GHz ARM11
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
LPDDR
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
180 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
153.6 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
128 g، 4.52 oz

LG Phoenix P505 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Phoenix P505
Phiên bản
LG Phoenix P505
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 114 mm
  • 4.488 in
Chiều rộng
  • 59 mm
  • 2.323 in
Trọng lượng
  • 128 g
  • 4.52 oz
độ dày
  • 13 mm
  • 0.512 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2048 x 1536 pixels
  • 3.15 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 81.28 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
180 ppi
Chiều rộng
  • 45.09 mm
  • 1.78 in
Chiều cao
  • 67.63 mm
  • 2.66 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
45.48 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 0.8 GHz ARM11
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Tốc độ đồng hồ gpu
226 MHz

RAM

Loại
LPDDR
Tốc độ xung nhịp
166 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
153.6 MB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA (HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Phoenix P505


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn